reed mace
Định nghĩa
Danh từ: Reed mace (còn gọi là cây thủy sinh) là một loại cây đầm lầy cao, có thân thẳng, đầu hoa hình trụ dài giống như "xúc xích" hoặc "nến". Khi già, đầu hoa này khô lại và nổ tung, giải phóng một lượng lớn lông tơ trắng bay trong gió. Lá của cây dài, phẳng và thường được dùng để đan chiếu, ghế.
Ví dụ sử dụng
The reed mace grows abundantly in the wetlands near the river.
(Cây reed mace mọc rất nhiều ở vùng đất ngập nước gần sông.)We used the dried leaves of the reed mace to make a traditional mat.
(Chúng tôi đã dùng lá khô của cây reed mace để đan một chiếc chiếu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reed mace" thường được gọi nhầm là "cattail" (đuôi mèo) trong tiếng Anh, nhưng thực tế cả hai đều chỉ cùng một loại cây.
- Trong văn hóa, reed mace được dùng làm vật liệu xây dựng tự nhiên hoặc làm cảnh trong ao hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Cattail (danh từ): tên gọi phổ biến khác của reed mace ở Bắc Mỹ.
- Bulrush (danh từ): một loại cây cói tương tự, nhưng khác họ, thường mọc ở đầm lầy.
Từ đồng nghĩa
- Cattail: đuôi mèo (tên gọi phổ thông).
- Typha: tên khoa học của chi cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến reed mace.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nổi bật liên quan đến reed mace.